Phép dịch "char" thành Tiếng Việt

chare, trà, hoá thành than là các bản dịch hàng đầu của "char" thành Tiếng Việt.

char verb noun ngữ pháp

(obsolete) a time; a turn or occasion [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chare

  • trà

    noun
  • hoá thành than

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đốt thành than
    • char
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " char " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Char proper

A nickname for Charlotte [..]

+ Thêm

"Char" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Char trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "char" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "char" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch