Phép dịch "chapman" thành Tiếng Việt

người bán hàng rong là bản dịch của "chapman" thành Tiếng Việt.

chapman noun ngữ pháp

(obsolete) a dealer or merchant, especially an itinerant one [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bán hàng rong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chapman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chapman proper noun

An English occupational surname for a merchant. [..]

+ Thêm

"Chapman" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chapman trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "chapman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch