Phép dịch "chap" thành Tiếng Việt

thằng cha, nẻ, gã là các bản dịch hàng đầu của "chap" thành Tiếng Việt.

chap verb noun ngữ pháp

(dialectal) a customer, a buyer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thằng cha

    noun

    And the black chaps are some businessmen from Nigeria.

    Và mấy thằng cha da đen kia là doanh nhân đến từ Nigeria.

  • nẻ

    Stop those hands from getting chapped.

    Ngăn cho bàn tay không bị nứt nẻ.

  • noun

    By gad, sir, you're a chap worth knowing.

    Vậy sao, anh đúng là một đáng làm quen.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nứt
    • bố
    • chàng
    • thằng
    • tay
    • chỗ nứt nẻ
    • hàm dưới
    • hàm kìm
    • hàm ê tô
    • làm nứt nẻ
    • má lợn
    • người bán hàng rong
    • nứt nẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CHAP proper

Initialism of [i]Challenge-Handshake Authentication Protocol[/i].

+ Thêm

"CHAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "chap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch