Phép dịch "character code" thành Tiếng Việt
mã ký tự, mã kí tự là các bản dịch hàng đầu của "character code" thành Tiếng Việt.
character code
A numeric value that corresponds to a particular character in a set. [..]
-
mã ký tự
-
mã kí tự
A numeric value that corresponds to a particular character in a set.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " character code " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "character code" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã ký tự 1 bai
-
ký tự mã hóa
-
mã ký tự 8 bít
Thêm ví dụ
Thêm