Phép dịch "character code" thành Tiếng Việt

mã ký tự, mã kí tự là các bản dịch hàng đầu của "character code" thành Tiếng Việt.

character code

A numeric value that corresponds to a particular character in a set. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mã ký tự

  • mã kí tự

    A numeric value that corresponds to a particular character in a set.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " character code " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "character code" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "character code" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch