Phép dịch "buggered" thành Tiếng Việt
mệt lả, mệt nhoài là các bản dịch hàng đầu của "buggered" thành Tiếng Việt.
buggered
adjective
verb
ngữ pháp
(slang) broken [..]
-
mệt lả
-
mệt nhoài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buggered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buggered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sodomite · săn đuổi · đồ chó chết
-
chẳng có gì cả · thành ngữ
Thêm ví dụ
Thêm