Phép dịch "bugger" thành Tiếng Việt

sodomite, săn đuổi, đồ chó chết là các bản dịch hàng đầu của "bugger" thành Tiếng Việt.

bugger verb noun interjection ngữ pháp

(slang, USA - West) A rough synonym for whippersnapper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sodomite

  • săn đuổi

  • đồ chó chết

    And now remain gone, illegitimate-faced bugger-folk!

    Và bây giờ đi đi, đồ chó chết đẻ hoang!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bugger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bugger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bugger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch