Phép dịch "bugler" thành Tiếng Việt
lính kèn là bản dịch của "bugler" thành Tiếng Việt.
bugler
noun
ngữ pháp
Someone who plays a bugle. [..]
-
lính kèn
You're the best bugler on this island.
Anh là lính kèn giỏi nhất trên hòn đảo này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bugler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bugler"
Thêm ví dụ
Thêm