Phép dịch "bugs" thành Tiếng Việt
lỗi là bản dịch của "bugs" thành Tiếng Việt.
bugs
verb
noun
Plural form of bug. [..]
-
lỗi
nounHe could find a bug in any application
Nó có thể tìm ra lỗi ở bất kỳ chương trình nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bugs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bugs
noun
plural of [i]Bug[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bugs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bugs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bugs" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọ rầy · con bọ da
-
Họ Rệp
-
làm quấy rầy · tạo phiền nhiễu
-
người hiền · nhu-nhược
-
con rệp · rệp
-
Con bọ
-
bọ · con bọ · con rệp · làm khó chịu · làm phát cáu · lỗi · máy nghe trộm · rệp · sai sót · sâu bọ · sự điên rồ · vi trùng · ý nghĩ điên rồ
-
nhân vật quan trọng · quan to
Thêm ví dụ
Thêm