Phép dịch "buggy" thành Tiếng Việt

xe độc mã, có rệp, nhiều rệp là các bản dịch hàng đầu của "buggy" thành Tiếng Việt.

buggy adjective noun ngữ pháp

A small horse-drawn cart. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe độc mã

    noun

    It's where you left it, in the back of the buggy.

    Con đã bỏ nó lại ở đó, đằng sau chiếc xe độc mã.

  • có rệp

  • nhiều rệp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xe một ngựa
    • đầy bọ
    • đầy lỗi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buggy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "buggy"

Các cụm từ tương tự như "buggy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buggy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch