Phép dịch "bugle" thành Tiếng Việt
kèn, cây hạ khô, hạt thuỷ tinh là các bản dịch hàng đầu của "bugle" thành Tiếng Việt.
bugle
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(music) a simple brass instrument consisting of a horn with no valves, playing only pitches in its harmonic series [..]
-
kèn
nounAnd why don't you learn to play the bugle?
Còn anh, sao không chịu học thổi kèn?
-
cây hạ khô
-
hạt thuỷ tinh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thổi kèn
- thổi tù và
- tù và
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bugle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bugle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lệnh kèn
Thêm ví dụ
Thêm