Phép dịch "bugaboo" thành Tiếng Việt

ba bị, ngoáo ộp, vấn đề băn khoăn là các bản dịch hàng đầu của "bugaboo" thành Tiếng Việt.

bugaboo noun ngữ pháp

Alternative spelling of bug-a-boo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ba bị

    noun
  • ngoáo ộp

  • vấn đề băn khoăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vấn đề lo lắng
    • ông ba bị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bugaboo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bugaboo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch