Phép dịch "Bug" thành Tiếng Việt
Con bọ, rệp, bọ là các bản dịch hàng đầu của "Bug" thành Tiếng Việt.
the Bug River, flowing northwest 450 mi. between Belarus and Poland. [..]
-
Con bọ
I got a bug in my eye and I can't get it out.
Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An insect of the order Hemiptera (the "true bugs"). [..]
-
rệp
nouna colloquial name for insect
I would never kill a bug or a rat!
Tôi không bao giờ giết con rệp hay con chuột cả!
-
bọ
nouna colloquial name for insect
I got a bug in my eye and I can't get it out.
Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
-
con rệp
nounI would never kill a bug or a rat!
Tôi không bao giờ giết con rệp hay con chuột cả!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỗi
- máy nghe trộm
- con bọ
- làm phát cáu
- sâu bọ
- làm khó chịu
- sai sót
- sự điên rồ
- ý nghĩ điên rồ
- vi trùng