Phép dịch "buffering" thành Tiếng Việt
chuyển hoán đệm, ổn xung là các bản dịch hàng đầu của "buffering" thành Tiếng Việt.
buffering
verb
Present participle of buffer. [..]
-
chuyển hoán đệm
-
ổn xung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buffering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buffering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao diện đệm
-
bộ đệm tệp
-
bộ đệm dữ liệu
-
kênh đệm
-
Dung dịch đệm · dung dịch đệm
-
bộ trữ trung gian · bộ trữ đệm
-
Lỗi tràn bộ nhớ đệm
-
Lỗi tràn bộ đệm ngăn xếp
Thêm ví dụ
Thêm