Phép dịch "buffering" thành Tiếng Việt

chuyển hoán đệm, ổn xung là các bản dịch hàng đầu của "buffering" thành Tiếng Việt.

buffering verb

Present participle of buffer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyển hoán đệm

  • ổn xung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buffering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buffering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buffering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch