Phép dịch "buffet" thành Tiếng Việt
đấm, vả, tát là các bản dịch hàng đầu của "buffet" thành Tiếng Việt.
buffet
verb
noun
ngữ pháp
A counter or sideboard from which food and drinks are served or may be bought. [..]
-
đấm
-
vả
-
tát
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thoi
- chống chọi
- cái tát
- cái vả
- cái đấm
- quán giải khát
- tiệc đứng
- tủ đựng bát đĩa
- vùi dập
- vật lộn
- điều bất hạnh
- điều rũi
- đày đoạ
- Tiệc đứng
- cú đấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buffet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buffet"
Các cụm từ tương tự như "buffet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
toa ăn
-
bạt
-
tiệc trưa ăn đứng
-
sự đánh túi bụi · sự đánh đập
-
chèo chống
-
sự đánh túi bụi · sự đánh đập
Thêm ví dụ
Thêm