Phép dịch "buffer state" thành Tiếng Việt

nước đệm là bản dịch của "buffer state" thành Tiếng Việt.

buffer state noun ngữ pháp

a nation lying between potentially hostile nations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buffer state " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buffer state" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch