Phép dịch "buffer solution" thành Tiếng Việt

Dung dịch đệm, dung dịch đệm là các bản dịch hàng đầu của "buffer solution" thành Tiếng Việt.

buffer solution noun ngữ pháp

(chemistry) A solution, containing a buffer, that maintains a relatively constant pH [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dung dịch đệm

    aqueous solution consisting of a mixture of a weak acid and its conjugate base, which resists pH change when a strong acid or base is added

  • dung dịch đệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buffer solution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buffer solution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch