Phép dịch "data buffer" thành Tiếng Việt

bộ đệm dữ liệu là bản dịch của "data buffer" thành Tiếng Việt.

data buffer

An area in memory where data is temporarily stored while being moved from one location to another.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ đệm dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " data buffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "data buffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch