Phép dịch "backspace" thành Tiếng Việt
chuyển động lùi, lùi bước, lùi một nấc là các bản dịch hàng đầu của "backspace" thành Tiếng Việt.
backspace
verb
noun
ngữ pháp
The key on a typewriter that moves the head one position backwards. [..]
-
chuyển động lùi
-
lùi bước
-
lùi một nấc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phím lùi
- xóa ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backspace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "backspace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phím lùi
-
câu lệnh LÙI
-
ký tự lùi
Thêm ví dụ
Thêm