Phép dịch "admirably" thành Tiếng Việt
đáng ngưỡng mộ, đáng phục là các bản dịch hàng đầu của "admirably" thành Tiếng Việt.
admirably
adverb
ngữ pháp
To an admirable degree. [..]
-
đáng ngưỡng mộ
Personally, I think what you're doing is admirable.
Cá nhân tôi nghĩ việc anh làm rất đáng ngưỡng mộ.
-
đáng phục
You have to admire the Doctor's enthusiasm.
Sự nhiệt tình của ông tiến sĩ thật đáng phục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admirably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "admirably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự hâm mộ
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phục lăn
-
cảm phục
-
phó đô đốc
-
cảm phục · khâm phục · ngưỡng mộ · thán phục
-
Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
-
ngắm
Thêm ví dụ
Thêm