Phép dịch "admirable" thành Tiếng Việt
tuyệt diệu, đáng khâm phục, đáng phục là các bản dịch hàng đầu của "admirable" thành Tiếng Việt.
admirable
adjective
ngữ pháp
Deserving of the highest esteem or admiration. [..]
-
tuyệt diệu
adjective -
đáng khâm phục
adjectiveYou have many admirable qualities, self-pity is not one of them.
Ngài có rất nhiều đức tín đáng khâm phục, nhưng thương hại bản thân không có trong đó.
-
đáng phục
adjectiveHow may we display the same admirable attitude as that shown by the poor widow?
Chúng ta có thể bày tỏ thế nào cùng một thái độ đáng phục như bà góa nghèo?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyệt vời
- đáng ca tụng
- đáng hâm mộ
- đáng ngưỡng mộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admirable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "admirable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự hâm mộ
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phục lăn
-
cảm phục
-
phó đô đốc
-
cảm phục · khâm phục · ngưỡng mộ · thán phục
-
Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
-
ngắm
Thêm ví dụ
Thêm