Phép dịch "self-admiration" thành Tiếng Việt
sự tự hâm mộ là bản dịch của "self-admiration" thành Tiếng Việt.
self-admiration
noun
ngữ pháp
Admiration of one's self.
-
sự tự hâm mộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " self-admiration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm