Phép dịch "admirability" thành Tiếng Việt
tính ngưỡng mộ, tính tuyệt diệu, tính tuyệt vời là các bản dịch hàng đầu của "admirability" thành Tiếng Việt.
admirability
noun
ngữ pháp
That quality which produces admiration or wonder [..]
-
tính ngưỡng mộ
-
tính tuyệt diệu
-
tính tuyệt vời
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính đáng ca tụng
- tính đáng hâm mộ
- tính đáng khâm phục
- tính đáng phục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admirability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "admirability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự hâm mộ
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phục lăn
-
cảm phục
-
phó đô đốc
-
cảm phục · khâm phục · ngưỡng mộ · thán phục
-
Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
-
ngắm
Thêm ví dụ
Thêm