Phép dịch "admiral" thành Tiếng Việt
đô đốc, bướm giáp, kỳ hạm là các bản dịch hàng đầu của "admiral" thành Tiếng Việt.
admiral
noun
ngữ pháp
A naval officer of the highest rank; the commander of a country's naval forces. [..]
-
đô đốc
nounDo you have a beauty product which would bag me an admiral?
Cô có sản phẩm sắc đẹp giúp tôi kiếm được một đô đốc không?
-
bướm giáp
-
kỳ hạm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thủy sư đô đốc
- tàu rồng
- Đô đốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admiral " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Admiral
noun
ngữ pháp
A naval officer title
-
Đô đốc
If it's all the same, Admiral, we'd like to share the risk.
Nếu tất cả như nhau, Đô đốc, chúng tôi muốn cùng chia sẻ rủi ro.
Hình ảnh có "admiral"
Các cụm từ tương tự như "admiral" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự hâm mộ
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phục lăn
-
cảm phục
-
phó đô đốc
-
cảm phục · khâm phục · ngưỡng mộ · thán phục
-
Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
-
ngắm
Thêm ví dụ
Thêm