Phép dịch "admire" thành Tiếng Việt

khâm phục, ngưỡng mộ, thán phục là các bản dịch hàng đầu của "admire" thành Tiếng Việt.

admire verb ngữ pháp

(obsolete, transitive) To be amazed at. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khâm phục

    verb

    regard with wonder and delight

    You see things to admire where there's nothing.

    Cậu thấy khâm phục những việc đâu đâu.

  • ngưỡng mộ

    verb

    You have all the qualities that I admire.

    Cậu có những phẩm chất mà tớ rất ngưỡng mộ.

  • thán phục

    verb

    It's to be held up and admired, as are these brave men.

    Nó sẽ được gìn giữ và thán phục, giống như những người đàn ông dũng cảm đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phục
    • bái phục
    • ca tụng
    • chiêm ngưỡng
    • cảm phục
    • hâm mộ
    • khen ngợi
    • kính phục
    • lấy làm lạ
    • lấy làm ngạc nhiên
    • say mê
    • mộ
    • ngưỡng
    • khâm
    • ngắm nhìn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " admire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Admire proper

A city/town in Kansas.

+ Thêm

"Admire" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Admire trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "admire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "admire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch