Phép dịch "admiring" thành Tiếng Việt
cảm phục, khâm phục, ngưỡng mộ là các bản dịch hàng đầu của "admiring" thành Tiếng Việt.
admiring
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Feeling or showing admiration. [..]
-
cảm phục
They have the natural desire to be like close associates whom they admire.
Họ có ước muốn tự nhiên là được giống như những người bạn thân mà họ cảm phục.
-
khâm phục
You see things to admire where there's nothing.
Cậu thấy khâm phục những việc đâu đâu.
-
ngưỡng mộ
You have all the qualities that I admire.
Cậu có những phẩm chất mà tớ rất ngưỡng mộ.
-
thán phục
It's to be held up and admired, as are these brave men.
Nó sẽ được gìn giữ và thán phục, giống như những người đàn ông dũng cảm đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " admiring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "admiring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự hâm mộ
-
Phó Đô đốc · phó đô đốc
-
phục lăn
-
cảm phục
-
phó đô đốc
-
Chuẩn Đô đốc · chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc · thiếu tướng hải quân
-
ngắm
-
bái phục · ca tụng · chiêm ngưỡng · cảm phục · hâm mộ · khen ngợi · khâm · khâm phục · kính phục · lấy làm lạ · lấy làm ngạc nhiên · mê · mộ · ngưỡng · ngưỡng mộ · ngắm nhìn · phục · say mê · thán phục
Thêm ví dụ
Thêm