Phép dịch "acid-proof" thành Tiếng Việt

chịu axit là bản dịch của "acid-proof" thành Tiếng Việt.

acid-proof adjective

Alternative spelling of acidproof. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chịu axit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acid-proof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acid-proof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch