Phép dịch "acidify" thành Tiếng Việt
Axit hoá, hoá chua, thành axit là các bản dịch hàng đầu của "acidify" thành Tiếng Việt.
acidify
verb
ngữ pháp
to make something acid or sour; to convert into an acid; to neutralize alkalis, as to acidify sugar [..]
-
Axit hoá
-
hoá chua
-
thành axit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acidify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acidify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất axit hoá
Thêm ví dụ
Thêm