Phép dịch "acidifier" thành Tiếng Việt

chất axit hoá là bản dịch của "acidifier" thành Tiếng Việt.

acidifier noun ngữ pháp

(chemistry) A simple or compound principle, whose presence is necessary to produce acidity, as oxygen, chlorine, bromine, iodine, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất axit hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acidifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acidifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Axit hoá · hoá chua · thành axit
Thêm

Bản dịch "acidifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch