Phép dịch "ACID" thành Tiếng Việt
ACID, axít, chua là các bản dịch hàng đầu của "ACID" thành Tiếng Việt.
(databases) atomicity, consistency, isolation, and durability (see Wikipedia article on this topic) [..]
-
ACID
The animals can't manufacture the amino acid, lysine.
Các con vật sê không thể tự tạo ra chất amino acid lysine.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ACID " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sour, sharp, or biting to the taste; tart; having the taste of vinegar. [..]
-
axít
nouna sour substance
When acid touches metal, a chemical reaction happens.
Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
-
chua
adjectivePretty sure the acidic smell means that the gunpowder's degraded.
Tôi khá chắc mùi chua có nghĩa là... thuốc súng đã hỏng.
-
Axit
Oxalic acid is two carbon dioxide molecules joined together.
Axit oxalic là 2 nguyên tử cacbon dioxit kết hợp với nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất chua
- LSD
- chua cay
- gay gắt
- gắt gỏng
- thử thách gay go
- axit
- Axít
- mỉa mai
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 34.
"Acid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Acid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ACID" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Axit malic · axít malic
-
Axít humic
-
axit lactic · axít lactic · axít sữa
-
Axit liên hợp
-
Axit nitric · axit nitric · axít nitric
-
Axit maleic