Phép dịch "acidity" thành Tiếng Việt

axit, tính axit, vị chua là các bản dịch hàng đầu của "acidity" thành Tiếng Việt.

acidity noun ngữ pháp

The quality or state of being acid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • axit

    noun

    I'll do the body in the acid, okay?

    Tôi sẽ xử lý cái xác bằng axit nhé?

  • tính axit

  • vị chua

    The acetic acid contained in it produces a sour taste in the mouth and can cause one’s teeth to feel sensitive.

    Chất axít axêtic có trong giấm tạo ra vị chua trong miệng và có thể làm cho người ta cảm thấy ghê răng.

  • độ axit

    Your doctor may also do a blood test to measure the amount of uric acid in your blood .

    Bác sĩ có thể cũng cho làm xét nghiệm máu để đo nồng độ axit u-ric trong máu của bạn .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acidity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acidity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acidity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch