Phép dịch "acidimeter" thành Tiếng Việt

cái đo axit là bản dịch của "acidimeter" thành Tiếng Việt.

acidimeter noun ngữ pháp

(chemistry) An instrument for ascertaining the strength of acids. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo axit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acidimeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acidimeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch