Phép dịch "NATO" thành Tiếng Việt

NATO là bản dịch của "NATO" thành Tiếng Việt.

NATO proper noun

Acronym of [i]North Atlantic Treaty Organization[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • NATO

    North Atlantic Treaty Organization

    Nato takes over Kosovo border posts after clashes

    Nato tiếp quản các đồn biên giới Kosovo sau các vụ đụng độ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " NATO " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nato noun ngữ pháp

A tree of the genus Mora [..]

+ Thêm

"nato" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nato trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Nato Acronym

Alternative spelling of [i]NATO[/i]

+ Thêm

"Nato" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nato trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "NATO" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch