Phép dịch "natively" thành Tiếng Việt

vốn, bẩm sinh, tự nhiên là các bản dịch hàng đầu của "natively" thành Tiếng Việt.

natively adverb ngữ pháp

In the manner of a native. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vốn

    noun adverb
  • bẩm sinh

    adjective
  • tự nhiên

    adjective noun

    I think that means doodling is native to us

    Tôi cho rằng điều đó có nghĩa vẽ vô định là bản năng tự nhiên của chúng ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " natively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "natively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "natively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch