Phép dịch "natively" thành Tiếng Việt
vốn, bẩm sinh, tự nhiên là các bản dịch hàng đầu của "natively" thành Tiếng Việt.
natively
adverb
ngữ pháp
In the manner of a native. [..]
-
vốn
noun adverb -
bẩm sinh
adjective -
tự nhiên
adjective nounI think that means doodling is native to us
Tôi cho rằng điều đó có nghĩa vẽ vô định là bản năng tự nhiên của chúng ta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " natively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "natively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản xứ
-
đường thô
-
ly hương
-
quê nhà
-
Đồng tự sinh
-
sinh ở địa phương
-
có nguồn gốc từ
-
Hình ảnh chuồng chiên máng cỏ · Nơi Chúa giáng thế
Thêm ví dụ
Thêm