Phép dịch "natural" thành Tiếng Việt

tự nhiên, nốt thường, dại là các bản dịch hàng đầu của "natural" thành Tiếng Việt.

natural adjective noun ngữ pháp

That which exists and evolved within the confines of an eco-system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tự nhiên

    adjective

    As we nurture the natural environment, its abundance will give us back even more.

    Khi ta nuôi dưỡng môi trường tự nhiên, tự nhiên sẽ trả lại cho chúng ta nhiều hơn.

  • nốt thường

  • dại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bẩm sinh
    • dĩ nhiên
    • dấu hoàn
    • hồn nhiên
    • không giả tạo
    • không màu mè
    • mọc tự nhiên
    • mộc mạc
    • năng khiếu
    • suồng sã
    • thiên nhiên
    • thiên tính
    • thiên tạo
    • trời sinh
    • tất nhiên
    • điều chắc chắn
    • đương nhiên
    • đẻ hoang
    • thật
    • thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " natural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Natural
+ Thêm

"Natural" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Natural trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NATURAL
+ Thêm

"NATURAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NATURAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "natural" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "natural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch