Phép dịch "nativity scene" thành Tiếng Việt

Hình ảnh chuồng chiên máng cỏ, Nơi Chúa giáng thế là các bản dịch hàng đầu của "nativity scene" thành Tiếng Việt.

nativity scene noun ngữ pháp

Alternative spelling of Nativity Scene. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hình ảnh chuồng chiên máng cỏ

    Danh từ (cụm)

    No one can keep unmoved by observing the nativity scene where God, out of His love for us, accepts to be born in such a place.

    Không ai có thể giữ lòng không mẫn cảm khi quan sát cảnh chuồng chiên máng cỏ nơi mà Đức Chúa Trời, bởi yêu chúng ta, đã chấp nhận sinh ra ở một nơi như thế.

  • Nơi Chúa giáng thế

    The Nativity scene reminds us of the place where Jesus Christ, the Savior of humankind, came to redeem us out of the slavery and yoke of sins.

    Nơi Chúa giáng thế nhắc chúng ta về chốn Chúa Giêxu Christ, Đấng Cứu thế của nhân loại, đã đến để cứu chuộc chúng ta ra khỏi vòng nô lệ và ách của tội lỗi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nativity scene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nativity Scene ngữ pháp

(Christianity) A depiction—which may be pictorial, dramatic, or by means of figurines—of the birth of Jesus Christ in a manger, as described in the New Testament account.

+ Thêm

"Nativity Scene" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nativity Scene trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "nativity scene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch