Phép dịch "nativity" thành Tiếng Việt
lễ Thánh đản, số tử vi, sự sinh đẻ là các bản dịch hàng đầu của "nativity" thành Tiếng Việt.
nativity
noun
ngữ pháp
Birth; the place, time and circumstances of a birth. [..]
-
lễ Thánh đản
-
số tử vi
-
sự sinh đẻ
-
ảnh Chúa giáng sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nativity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nativity
proper
noun
(Christianity) The birth of Jesus as described in the Gospels of Matthew and Luke. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nativity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nativity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nativity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản xứ
-
đường thô
-
ly hương
-
quê nhà
-
Đồng tự sinh
-
sinh ở địa phương
-
có nguồn gốc từ
-
Hình ảnh chuồng chiên máng cỏ · Nơi Chúa giáng thế
Thêm ví dụ
Thêm