Phép dịch "nattery" thành Tiếng Việt

có tính cáu kỉnh là bản dịch của "nattery" thành Tiếng Việt.

nattery adjective ngữ pháp

talkative; chatty

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có tính cáu kỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nattery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nattery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch