Phép dịch "natterjack" thành Tiếng Việt

cóc sọc vàng là bản dịch của "natterjack" thành Tiếng Việt.

natterjack noun ngữ pháp

a toad of species Bufo calamita (or Epidalea calamita), known for its running lizard-like gait and very loud mating call. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cóc sọc vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " natterjack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "natterjack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch