Phép dịch "Excellency" thành Tiếng Việt
Ngài, phu nhân, ngài là các bản dịch hàng đầu của "Excellency" thành Tiếng Việt.
Excellency
noun
ngữ pháp
(used with His, Her or Your) A form of address for certain high officials or dignitaries. [..]
-
Ngài
I've been sent by his Excellency President Amin.
Tôi được cử tới đây bởi Ngài Tổng Thống Amin.
-
phu nhân
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Excellency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
excellency
noun
ngữ pháp
The quality of being excellent. [..]
-
ngài
nounHis excellency's royal stables preserve the purest equine bloodline in the world.
Chuồng ngựa hoàng gia của ngài nuôi giữ giống ngựa thuần khiết nhất trên thế giới.
-
phu nhân
noun
Các cụm từ tương tự như "Excellency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Excel Services
-
Tam công
-
cao kiến
-
Trình xem Excel Di động
-
thượng hạng · đặc biệt · đệ nhất
-
hơn · trội
-
cả · cừ · hoàn hảo · hoàn thiện · hơn hẳn · kiệt xuất · rất giỏi · rất tốt · thượng hạng · trội hơn · tuyệt · tuyệt diệu · tuyệt trần · tuyệt vời · xuất sắc · ưu · ưu tú
-
chuẩn đấy
Thêm ví dụ
Thêm