Phép dịch "excellence" thành Tiếng Việt
sở trường, sự trội hơn, sự xuất sắc là các bản dịch hàng đầu của "excellence" thành Tiếng Việt.
excellence
noun
ngữ pháp
The quality of being excellent; state of possessing good qualities in an eminent degree; exalted merit; superiority in virtue. [..]
-
sở trường
-
sự trội hơn
-
sự xuất sắc
Virtue refers to goodness or moral excellence.
Nhân đức nói đến sự nhân từ hay sự xuất sắc về đạo đức.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ưu tú
- tính ưu tú
- xuất sắc
- điểm trội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " excellence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Excellence
proper
A title of honor or respect; more common in the form Excellency. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Excellence" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Excellence trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "excellence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Excel Services
-
Tam công
-
cao kiến
-
Trình xem Excel Di động
-
thượng hạng · đặc biệt · đệ nhất
-
hơn · trội
-
cả · cừ · hoàn hảo · hoàn thiện · hơn hẳn · kiệt xuất · rất giỏi · rất tốt · thượng hạng · trội hơn · tuyệt · tuyệt diệu · tuyệt trần · tuyệt vời · xuất sắc · ưu · ưu tú
-
chuẩn đấy
Thêm ví dụ
Thêm