Phép dịch "excellent" thành Tiếng Việt

xuất sắc, tuyệt vời, tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "excellent" thành Tiếng Việt.

excellent adjective adverb noun ngữ pháp

(obsolete) Excellently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xuất sắc

    adjective

    of the highest quality

    Two excellent seamstresses in my ward taught me sewing.

    Hai người thợ may xuất sắc trong tiểu giáo khu dạy tôi may vá.

  • tuyệt vời

    adjective

    of the highest quality

    But my beloved husband's death will prove an excellent motivator.

    Nhưng cái chết của người chồng yêu quý của tôi sẽ chứng tỏ một động lực tuyệt vời.

  • tuyệt

    adjective

    But my beloved husband's death will prove an excellent motivator.

    Nhưng cái chết của người chồng yêu quý của tôi sẽ chứng tỏ một động lực tuyệt vời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ưu
    • rất tốt
    • ưu tú
    • hoàn hảo
    • hoàn thiện
    • kiệt xuất
    • tuyệt diệu
    • cừ
    • hơn hẳn
    • thượng hạng
    • trội hơn
    • cả
    • rất giỏi
    • tuyệt trần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " excellent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "excellent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "excellent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch