Phép dịch "lady-bug" thành Tiếng Việt

người hiền, nhu-nhược là các bản dịch hàng đầu của "lady-bug" thành Tiếng Việt.

lady-bug noun ngữ pháp

Alternative spelling of ladybug. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người hiền

    noun

    Any of the Coccinellidae family of beetles, having a round shape and a red or yellow spotted shell.

  • nhu-nhược

    noun

    Any of the Coccinellidae family of beetles, having a round shape and a red or yellow spotted shell.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lady-bug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lady-bug"

Thêm

Bản dịch "lady-bug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch