Phép dịch "weg" thành Tiếng Việt

xa, đường, đường giao thông là các bản dịch hàng đầu của "weg" thành Tiếng Việt.

weg adverb

wie weggeblasen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.

    Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Weg noun masculine ngữ pháp

Oft nicht ausgebaute Strecke, die zum Gehen und zum Fahren dient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Er ging seinen Weg, ich gehe meinen Weg.

    Anh đi đường anh , tôi đi đường tôi.

  • đường giao thông

    oder zu weit weg von Transit nicht überlebensfähig sein.

    hoặc quá xa đường giao thông, sẽ không tồn tại,

Hình ảnh có "weg"

Các cụm từ tương tự như "weg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch