Phép dịch "weg" thành Tiếng Việt
xa, đường, đường giao thông là các bản dịch hàng đầu của "weg" thành Tiếng Việt.
weg
adverb
wie weggeblasen (umgangssprachlich) [..]
-
xa
adjectiveLieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.
Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Weg
noun
masculine
ngữ pháp
Oft nicht ausgebaute Strecke, die zum Gehen und zum Fahren dient [..]
-
đường
nounEr ging seinen Weg, ich gehe meinen Weg.
Anh đi đường anh , tôi đi đường tôi.
-
đường giao thông
oder zu weit weg von Transit nicht überlebensfähig sein.
hoặc quá xa đường giao thông, sẽ không tồn tại,
Hình ảnh có "weg"
Các cụm từ tương tự như "weg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt gặp
-
xa · xa xôi · xà
-
Chỉ đường
-
Đô thị nhỏ gọn
-
bới · bởi · bởi vì
Thêm ví dụ
Thêm