Phép dịch "wegblasen" thành Tiếng Việt

thổi, thở là các bản dịch hàng đầu của "wegblasen" thành Tiếng Việt.

wegblasen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thổi

    verb

    Die Franzosen werden euch auch besoffen die Schädel wegblasen.

    Cho dù có say, bọn Pháp cũng thổi bay đầu các ông.

  • thở

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wegblasen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wegblasen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch