Phép dịch "weglassen" thành Tiếng Việt
bớt, hạ là các bản dịch hàng đầu của "weglassen" thành Tiếng Việt.
weglassen
verb
ngữ pháp
-
bớt
verb nounOder werden da leicht überprüfbare Angaben nicht gern weggelassen?
Hay thường bỏ bớt những chi tiết cụ thể mà người ta dễ kiểm chứng hoặc bác bỏ?
-
hạ
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weglassen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Weglassen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Weglassen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Weglassen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm