Phép dịch "Weckeruhr" thành Tiếng Việt

đồng hồ reo là bản dịch của "Weckeruhr" thành Tiếng Việt.

Weckeruhr

Uhr, die so eingestellt werden kann, dass sie zu einer bestimmten Zeit läutet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đồng hồ reo

    noun

    Uhr, die so eingestellt werden kann, dass sie zu einer bestimmten Zeit läutet.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Weckeruhr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Weckeruhr"

Thêm

Bản dịch "Weckeruhr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch