Phép dịch "weder" thành Tiếng Việt
không là bản dịch của "weder" thành Tiếng Việt.
weder
conjunction
-
không
interjection numeral adverbMein Freund versicherte mir aber, dass, obwohl weder er
Nhưng bạn tôi bảo đảm rằng anh ấy không theo công giáo,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm