Phép dịch "weder" thành Tiếng Việt

không là bản dịch của "weder" thành Tiếng Việt.

weder conjunction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không

    interjection numeral adverb

    Mein Freund versicherte mir aber, dass, obwohl weder er

    Nhưng bạn tôi bảo đảm rằng anh ấy không theo công giáo,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "weder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch