Phép dịch "weit weg" thành Tiếng Việt
xa, xa xôi, xà là các bản dịch hàng đầu của "weit weg" thành Tiếng Việt.
weit weg
weit weg (umgangssprachlich)
-
xa
adjectiveLieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.
Bán anh em xa, mua láng giềng gần.
-
xa xôi
adjectiveAber um die richtig Grossen zu starten, sollte man weit weg fahren —
Nhưng để phóng tên lửa cỡ to, cần phải tới một nơi xa xôi hẻo lánh —
-
xà
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weit weg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm