Phép dịch "Wecker" thành Tiếng Việt
đồng hồ reo, Đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức là các bản dịch hàng đầu của "Wecker" thành Tiếng Việt.
Wecker
noun
Noun
proper
masculine
ngữ pháp
Uhr, die so eingestellt werden kann, dass sie zu einer bestimmten Zeit läutet.
-
đồng hồ reo
nounUhr, die so eingestellt werden kann, dass sie zu einer bestimmten Zeit läutet.
Wenn es unbedingt „noch fünf Minuten“ aufbleiben will und man darauf eingehen möchte, könnte man den Wecker stellen.
Nếu con bạn năn nỉ được chơi thêm năm phút nữa, và bạn đồng ý, hãy để đồng hồ reo sau năm phút.
-
Đồng hồ báo thức
-
đồng hồ báo thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wecker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wecker
-
đồng hồ báo thức
Hình ảnh có "Wecker"
Thêm ví dụ
Thêm