Phép dịch "vormerken" thành Tiếng Việt
chuẩn bị, dành riêng là các bản dịch hàng đầu của "vormerken" thành Tiếng Việt.
vormerken
verb
ngữ pháp
ins Auge fassen (umgangssprachlich)
-
chuẩn bị
noun -
dành riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vormerken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm